cascara buckthorn

cascara buckthorn

A hiker rests in the shade of a cascara buckthorn near a forest trail.

Định nghĩa

Danh từ: Cây hắc mai cascara (tên khoa học: Rhamnus purshiana), một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ. Cây này nổi tiếng vỏ của được dùng để sản xuất cascara sagrada, một loại thuốc nhuận tràng tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Cây hắc mai cascara nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.)
  • (Vỏ của cây hắc mai cascara được thu hoạch cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cascara buckthorn" thường được dùng trong các văn bản về thực vật học hoặc dược học để chỉ loài cây cụ thể này.
    • Ecologists study the cascara buckthorn for its role in forest ecosystems. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây hắc mai cascara vai trò của trong hệ sinh thái rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cascara sagrada (n): Tên gọi của vỏ cây cascara buckthorn đã được sấy khô dùng làm thuốc.
    • Cascara sagrada is a traditional herbal laxative. (Cascara sagrada một loại thuốc nhuận tràng thảo dược truyền thống.)
  • Buckthorn (n): Một chi thực vật () bao gồm nhiều loài cây bụi cây nhỏ, trong đó cascara buckthorn.
    • Buckthorn species are often used in landscaping. (Các loài hắc mai thường được sử dụng trong cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhamnus purshiana (n): Tên khoa học của cây cascara buckthorn.
  • California buckthorn (n): Một tên gọi khác của loài cây này, do phạm vi phân bố của ở California.
Các cụm từ liên quan
  • Harvest cascara buckthorn: Thu hoạch cây hắc mai cascara (thường vỏ cây).
    • Local farmers harvest cascara buckthorn during the dry season. (Nông dân địa phương thu hoạch cây hắc mai cascara vào mùa khô.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cascara buckthorn".